Phát âm Neanderthal: Cách phát âm Neanderthal trong Tiếng Anh

Từ: Neanderthal

Thêm vào: 28/11/2008 Đã nghe: 3.0K lần
trong: informal, human, species, extinct, noun, adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: lever

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

niːˈændətɑːl

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Neanderthal:

thư điện tử