Phát âm neitaði: Cách phát âm neitaði trong Tiếng Iceland

Từ: neitaði

Thêm vào: 27/07/2008 Đã nghe: 31 lần
trong: Veik sögn - þátíð, Regular verb - past tense

Phát âm bằng Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: dotta

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

neitaði = từ chối

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm neitaði:

thư điện tử