Từ: nejneobhospodařovávatelnějšímu

Thêm vào: 07/07/2010 Đã nghe: 90 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: šťastnou, vojskového, slunko, přikládala, oddlužit