Phát âm nektarin: Cách phát âm nektarin trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Hungary, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Na Uy

Từ: nektarin

Thêm vào: 12/01/2009 Đã nghe: 56 lần
trong: gyümölcs, fruits

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nektarin phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

nektarin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

nektarin phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nektarin = Cây lê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nektarin:

thư điện tử