Phát âm neodimi: Cách phát âm neodimi trong Tiếng Catalonia

Từ: neodimi

Thêm vào: 16/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: chemical element

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

neodimi đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: estel

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

neodimi = neodymi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm neodimi:

thư điện tử