Cách phát âm nestling

nestling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnestl̩ɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nestling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nestling

    • young bird not yet fledged
    • a young person of either sex

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk