Từ: nestling

Thêm vào: 12/09/2010 Đã nghe: 331 lần

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˈnestl̩ɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nestling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: assassinpollutionmacabreNutleyiterator