Phát âm nestling: Cách phát âm nestling trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: nestling

Thêm vào: 12/09/2010 Đã nghe: 281 lần
trong: birds, verb present tense, closeness, intimacy, proximity, ornithology

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nestling phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnestl̩ɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nestling = chim con còn trong ổ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nestling:

thư điện tử