Từ: nestling
Thêm vào: 12/09/2010
Đã nghe: 32 lần
trong:
birds,
verb present tense,
closeness,
intimacy,
proximity,
ornithology
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của adagio
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nestling trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
nestling phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của Mravinszky
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nestling trong Tiếng Đức
- Từ ngẫu nhiên: Eva Longoria
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈnestl̩ɪŋ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
