Từ: netiquette

Thêm vào: 15/06/2009 Đã nghe: 964 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˈnɛtɪkɪt, ‐ˌkɛt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm netiquette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 1940, ice crystal, listened, rewind, viceroy