Phát âm netiquette: Cách phát âm netiquette trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan

Từ: netiquette

Thêm vào: 15/06/2009 Đã nghe: 899 lần
trong: Thêm thể loại cho netiquette

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

netiquette phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

netiquette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

netiquette = nghi thức

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm netiquette:

thư điện tử