Phát âm nettle: Cách phát âm nettle trong Tiếng Anh

Từ: nettle

Thêm vào: 07/08/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: Thêm thể loại cho nettle

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Kick

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnetl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nettle = chọc giận

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nettle:

thư điện tử