Phát âm neuralgia: Cách phát âm neuralgia trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý

Từ: neuralgia

Thêm vào: 07/10/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: medicine, pathology, nerves, pain, sostantivo, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

neuralgia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

neuralgia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

neuralgia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

neuralgia phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

  • Từ ngẫu nhiên: Babel

Đánh vần theo âm vị:

njʊəˈrældʒə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

neuralgia = đau dây thần kinh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm neuralgia:

thư điện tử