Phát âm newtonsch: Cách phát âm newtonsch trong Tiếng Đức

Từ: newtonsch

Thêm vào: 04/10/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: adj, physics

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

newtonsch = Thuyết học Newton

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm newtonsch:

thư điện tử