Cách phát âm niacin

niacin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnaɪəˌsɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niacin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của niacin

    • a B vitamin essential for the normal function of the nervous system and the gastrointestinal tract

Từ ngẫu nhiên: fuckshut upyouroofy'all