Phát âm nibble: Cách phát âm nibble trong Tiếng Anh

Từ: nibble

Thêm vào: 16/01/2010 Đã nghe: 856 lần
trong: information

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnɪbl̩

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nibble:

thư điện tử