Từ: niches
Thêm vào: 16/10/2009
Đã nghe: 453 lần
trong:
noun plural,
recess,
architecture,
French origin,
zoology,
perfume,
brand names
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của stevefitch
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niches trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: secrete
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈnɪtʃɪz
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
