Phát âm niches: Cách phát âm niches trong Tiếng Anh

Từ: niches

Thêm vào: 16/10/2009 Đã nghe: 995 lần
trong: noun plural, recess, architecture, French origin, zoology, perfume, brand names

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnɪtʃɪz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

niches = hốc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm niches:

thư điện tử