Cách phát âm niches

niches phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɪtʃɪz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niches trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của niches

    • a position particularly well suited to the person who occupies it
    • a small concavity
    • an enclosure that is set back or indented

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel