Phát âm Nicodème: Cách phát âm Nicodème trong Tiếng Pháp

Từ: Nicodème

Thêm vào: 09/11/2012 Đã nghe: 95 lần
trong: Thêm thể loại cho Nicodème

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Nicodème = Nikodem

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Nicodème:

thư điện tử