Cách phát âm ninth

trong:
ninth phát âm trong Tiếng Anh [en]
naɪnθ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ninth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ninth

    • position nine in a countable series of things
    • one part in nine equal parts
    • coming next after the eighth and just before the tenth in position

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat