Phát âm nitrógeno: Cách phát âm nitrógeno trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: nitrógeno

Thêm vào: 25/11/2008 Đã nghe: 47 lần
trong: chemical element

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nitrógeno đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: lince

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nitrógeno = nitơ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nitrógeno:

thư điện tử