Cách phát âm nitrocellulose

trong:
nitrocellulose phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌnaɪtrəˈsɛljəˌloʊs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitrocellulose trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nitrocellulose

    • a nitric acid ester; used in lacquers and explosives

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious