Phát âm nomenclatura: Cách phát âm nomenclatura trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Latin

Từ: nomenclatura

Thêm vào: 15/12/2008 Đã nghe: 63 lần
trong: expressions, society, jet set

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nomenclatura phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

nomenclatura phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

nomenclatura phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

nomenclatura phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

  • Từ ngẫu nhiên: pateo

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nomenclatura = thuật ngư tập

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nomenclatura:

thư điện tử