Phát âm nomenclatura: Cách phát âm nomenclatura trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Latin

Từ: nomenclatura

Thêm vào: 15/12/2008 Đã nghe: 66 lần
trong: expressions, society, jet set

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nomenclatura phát âm trong Tiếng Ý [it]

nomenclatura phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

nomenclatura phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

nomenclatura phát âm trong Tiếng Latin [la]

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

nomenclatura = nomenclature

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nomenclatura:

thư điện tử