Phát âm non-engagé: Cách phát âm non-engagé trong Tiếng Pháp

Từ: non-engagé

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 203 lần
trong: Thêm thể loại cho non-engagé

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

non-engagé = không bị giam

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm non-engagé:

thư điện tử