Phát âm nonchalant: Cách phát âm nonchalant trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức

Từ: nonchalant

Thêm vào: 27/03/2009 Đã nghe: 4.9K lần
trong: adjective, French origin

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nonchalant phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

nonchalant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

nonchalant phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: ETF

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnɒnʃələnt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nonchalant = lanh đạm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nonchalant:

thư điện tử