Phát âm nordique: Cách phát âm nordique trong Tiếng Pháp

Từ: nordique

Thêm vào: 04/09/2011 Đã nghe: 53 lần
trong: géographie, nord, north

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Jean

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

nɔʁ.dik

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nordique = Bắc Âu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nordique:

thư điện tử