Cách phát âm nougat

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˈnuːɡɑː (Br); ˈnugət (Am)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nougat trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: bonjourJe t'aimegrenouilleanticonstitutionnellementau revoir !