Cách phát âm nougat

trong:
nougat phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnuːɡɑː (Br); ˈnugət (Am)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nougat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nougat

    • nuts or fruit pieces in a sugar paste

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr