Phát âm Nougat: Cách phát âm Nougat trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: Nougat

Thêm vào: 03/02/2009 Đã nghe: 3.2K lần
trong: Thêm thể loại cho Nougat

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Nougat phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Nougat phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnuːɡɑː

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Nougat:

thư điện tử