Phát âm Nougat: Cách phát âm Nougat trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan

Từ: Nougat

Thêm vào: 03/02/2009 Đã nghe: 2.9K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Nougat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Nougat phát âm trong Tiếng Đức [de]

Nougat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnuːɡɑː

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Nougat = Kẹo hạnh phúc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Nougat:

thư điện tử