Từ: Nougat
Thêm vào: 03/02/2009
Đã nghe: 1.503 lần
trong:
Thêm thể loại cho Nougat
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của sweetie_candykim
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của Jessaveryja
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của musicjunkie
(Nữ từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nougat trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Nougat phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của eloi
(Nam từ Canada)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nougat trong Tiếng Pháp
Nougat phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của IchBinEs
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nougat trong Tiếng Đức
- Từ ngẫu nhiên: infertile
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈnuːɡɑː
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
