Phát âm November: Cách phát âm November trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Limbourg, Tiếng Lombardi, Tiếng Flemish, Tiếng Na Uy, Tiếng Hạ Đức, Tiếng Scotland, Tiếng Hungary, Tiếng Mã Lai, Tiếng Slovakia, Tiếng Estonia, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Afrikaans, Tiếng Indonesia, Tiếng Faroe, Tiếng Luxembourg, Tiếng Slovenia

Từ: November

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 15K lần
trong: month

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

November phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

November phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

November phát âm trong Tiếng Limbourg [li] Trở lại Tiếng Limbourg

November phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo] Trở lại Tiếng Lombardi

November phát âm trong Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

November phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

November phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

November phát âm trong Tiếng Scotland [sco] Trở lại Tiếng Scotland

November phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

November phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms] Trở lại Tiếng Mã Lai

November phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia

November phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

November phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

November phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

November phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

November phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

November phát âm trong Tiếng Faroe [fo] Trở lại Tiếng Faroe

November phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb] Trở lại Tiếng Luxembourg

November phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

November đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

nəʊˈvembə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

November = Tháng mười một

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm November:

thư điện tử