Phát âm november: Cách phát âm november trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Luxembourg, Tiếng Slovenia, Tiếng Estonia, Tiếng Slovakia, Tiếng Limbourg, Tiếng Faroe, Tiếng Indonesia, Tiếng Hà Lan, Tiếng Na Uy, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Afrikaans, Tiếng Hungary, Tiếng Lombardi

Từ: november

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 4.297 lần
trong: sąvoka (kalendorinė a. laiko), mesiace v roku, November

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

november phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

november phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb] Trở lại Tiếng Luxembourg

november phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

november phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

november phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia

november phát âm trong Tiếng Limbourg [li] Trở lại Tiếng Limbourg

november phát âm trong Tiếng Faroe [fo] Trở lại Tiếng Faroe

november phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

november phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

november phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

november phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

november phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

november phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

november phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

november phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo] Trở lại Tiếng Lombardi

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

nəʊˈvembə(r)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm november:

thư điện tử