Phát âm nucléotide: Cách phát âm nucléotide trong Tiếng Pháp

Từ: nucléotide

Thêm vào: 08/02/2012 Đã nghe: 23 lần
trong: science

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ny.kle.ɔ.tid

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nucléotide = nucleotide

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nucléotide:

thư điện tử