Cách phát âm nurses

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nurses

    • one skilled in caring for young children or the sick (usually under the supervision of a physician)
    • a woman who is the custodian of children
    • try to cure by special care of treatment, of an illness or injury

Từ ngẫu nhiên: shut upyouroofy'allcomfortable