Phát âm nutrient: Cách phát âm nutrient trong Tiếng Anh, Tiếng Catalonia

Từ: nutrient

Thêm vào: 14/02/2009 Đã nghe: 1.2K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nutrient phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

  • Từ ngẫu nhiên: bowed

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈnjuːtrɪənt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nutrient = chất bổ dưỡng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nutrient:

thư điện tử