Phát âm Nutter Butter: Cách phát âm Nutter Butter trong Tiếng Anh

Từ: Nutter Butter

Thêm vào: 15/05/2009 Đã nghe: 873 lần
trong: Thêm thể loại cho Nutter Butter

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Nutter Butter = Nutter bơ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Nutter Butter:

thư điện tử