Cách phát âm oates

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của oates

    • English conspirator who claimed that there was a Jesuit plot to assassinate Charles II (1649-1705)
    • United States writer (born in 1938)

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave