Phát âm obeying: Cách phát âm obeying trong Tiếng Anh

Từ: obeying

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 100 lần
trong: Thêm thể loại cho obeying

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: nicer

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

obeying = tuân theo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm obeying:

thư điện tử