Phát âm obturateurs: Cách phát âm obturateurs trong Tiếng Pháp

Từ: obturateurs

Thêm vào: 21/05/2014 Đã nghe: 55 lần
trong: Thêm thể loại cho obturateurs

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

obturateurs = cửa chớp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm obturateurs:

thư điện tử