Phát âm oculatezza: Cách phát âm oculatezza trong Tiếng Ý

Từ: oculatezza

Thêm vào: 06/08/2010 Đã nghe: 3 lần
trong: sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

oculatezza = một cách khôn ngoan

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm oculatezza:

thư điện tử