Từ: oedema

Thêm vào: 10/06/2009 Đã nghe: 1.4K lần

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ɪˈdiːmə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oedema trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: antibody, Irene Cara, overcooling, Cambridge Heath, whirs