Phát âm Oedema: Cách phát âm Oedema trong Tiếng Anh

Từ: Oedema

Thêm vào: 10/06/2009 Đã nghe: 1.4K lần
trong: medical condition

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪˈdiːmə

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Oedema = Phù

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Oedema:

thư điện tử