Cách phát âm oedema

oedema phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈdiːmə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oedema trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của oedema

    • swelling from excessive accumulation of watery fluid in cells, tissues, or serous cavities

Từ ngẫu nhiên: shut upyouroofy'allcomfortable