Phát âm offset: Cách phát âm offset trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp

Từ: offset

Thêm vào: 08/05/2009 Đã nghe: 543 lần
trong: printing

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

offset phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

offset phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɒfset

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm offset:

thư điện tử