Phát âm offset: Cách phát âm offset trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp

Từ: offset

Thêm vào: 08/05/2009 Đã nghe: 567 lần
trong: printing

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offset trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

offset phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

offset phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɒfset

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm offset:

thư điện tử