Phát âm Ohrensausen: Cách phát âm Ohrensausen trong Tiếng Đức

Từ: Ohrensausen

Thêm vào: 13/02/2011 Đã nghe: 8 lần
trong: Thêm thể loại cho Ohrensausen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Lahr

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Ohrensausen = Ù tai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Ohrensausen:

thư điện tử