Phát âm olijfolie: Cách phát âm olijfolie trong Tiếng Hà Lan

Từ: olijfolie

Thêm vào: 07/05/2009 Đã nghe: 49 lần
trong: oils, baking, cooking, eating

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

olijfolie = dầu ôliu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm olijfolie:

thư điện tử