Cách phát âm Olive

Olive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒlɪv

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Olive

    • small ovoid fruit of the European olive tree; important food and source of oil
    • evergreen tree cultivated in the Mediterranean region since antiquity and now elsewhere; has edible shiny black fruits
    • hard yellow often variegated wood of an olive tree; used in cabinetwork
Olive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.liv

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever