Phát âm Oostenrijk: Cách phát âm Oostenrijk trong Tiếng Hà Lan

Từ: Oostenrijk

Thêm vào: 11/05/2009 Đã nghe: 231 lần
trong: landen, counries, noun, noun singular

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Oostenrijk = Áo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Oostenrijk:

thư điện tử