Phát âm optometria: Cách phát âm optometria trong Tiếng Phần Lan, Tiếng Ý, Tiếng Catalonia, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: optometria

Thêm vào: 16/01/2012 Đã nghe: 37 lần
trong: noun, field of study, field of action, medicine

Phát âm bằng Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

optometria phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

optometria phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

optometria phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

optometria = phép kiểm định

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm optometria:

thư điện tử