Phát âm orbital: Cách phát âm orbital trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Thổ, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Romania

Từ: orbital

Thêm vào: 16/05/2009 Đã nghe: 210 lần
trong: adjectifs, Fizik

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

orbital phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

orbital phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

orbital phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

orbital phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az] Trở lại Tiếng Azerbaijan

orbital phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

orbital = quỹ đạo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm orbital:

thư điện tử