Cách phát âm orbital

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của orbital

    • of or relating to an orbit
    • of or relating to the eye socket
orbital phát âm trong Tiếng Basque [eu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbital trong Tiếng Basque

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr