Phát âm ordinariamente: Cách phát âm ordinariamente trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: ordinariamente

Thêm vào: 03/05/2009 Đã nghe: 21 lần
trong: adverbs, avverbio

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ordinariamente phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

ordinariamente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

  • Từ ngẫu nhiên: frese

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ordinariamente = thường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ordinariamente:

thư điện tử