Phát âm Orientierungsjahr: Cách phát âm Orientierungsjahr trong Tiếng Đức

Từ: Orientierungsjahr

Thêm vào: 21/06/2012 Đã nghe: 34 lần
trong: job, search, neuter noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Orientierungsjahr = Năm định hướng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Orientierungsjahr:

thư điện tử