Phát âm orthonormal: Cách phát âm orthonormal trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: orthonormal

Thêm vào: 16/12/2010 Đã nghe: 274 lần
trong: mathematical terms, adj

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

orthonormal phát âm trong Tiếng Đức [de]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

orthonormal = trực giao

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm orthonormal:

thư điện tử