Phát âm osteløbe: Cách phát âm osteløbe trong Tiếng Đan Mạch

Từ: osteløbe

Thêm vào: 15/05/2010 Đã nghe: 29 lần
trong: dairy products

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

osteløbe = ngưng nhu tố

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm osteløbe:

thư điện tử