Phát âm otrpus: Cách phát âm otrpus trong Tiếng Latvia

Từ: otrpus

Thêm vào: 07/02/2010 Đã nghe: 4 lần
trong: Latvian prepositions, genitive case

Phát âm bằng Tiếng Latvia [lv] Trở lại Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: ārs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

otrpus = phía bên kia

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm otrpus:

thư điện tử