Phát âm ouvres: Cách phát âm ouvres trong Tiếng Pháp

Từ: ouvres

Thêm vào: 03/02/2012 Đã nghe: 151 lần
trong: Thêm thể loại cho ouvres

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

uvʁ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ouvres:

thư điện tử