Cách phát âm ova

trong:
ova phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ova trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ova

    • the female reproductive cell; the female gamete

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr