Phát âm ova: Cách phát âm ova trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Anh, Tiếng Croatia, Tiếng Thổ

Từ: ova

Thêm vào: 07/01/2010 Đã nghe: 69 lần
trong: ovo, ovos, ova, medical term, anatomy, brother

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ova phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

ova phát âm trong Tiếng Croatia [hr] Trở lại Tiếng Croatia

ova phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

ova đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: buvar

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ova

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ova:

thư điện tử