Phát âm ovaire: Cách phát âm ovaire trong Tiếng Pháp

Từ: ovaire

Thêm vào: 02/04/2012 Đã nghe: 31 lần
trong: Thêm thể loại cho ovaire

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: bœuf

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɔ.vɛʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ovaire = buồng trứng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ovaire:

thư điện tử