Phát âm overdue: Cách phát âm overdue trong Tiếng Anh

Từ: overdue

Thêm vào: 08/06/2008 Đã nghe: 846 lần
trong: Thêm thể loại cho overdue

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌəʊvəˈdjuː

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

overdue = quá hạn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm overdue:

thư điện tử