Phát âm pára: Cách phát âm pára trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Papiamento

Từ: pára

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 741 lần
trong: bird

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pára phát âm trong Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pára = dừng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pára:

thư điện tử