Từ: pára
Thêm vào: 18/04/2008
Đã nghe: 352 lần
trong:
bird
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của thatra
(Nữ từ Tây Ban Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pára trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
pára phát âm trong Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento
Phát âm của mespulien
(Nam từ Hà Lan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pára trong Tiếng Papiamento
- Từ ngẫu nhiên: acmosporiácea
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
