Phát âm pâte feuilletée: Cách phát âm pâte feuilletée trong Tiếng Pháp

Từ: pâte feuilletée

Thêm vào: 06/02/2010 Đã nghe: 1.2K lần
trong: pastry

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pâte feuilletée = puff pastry

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pâte feuilletée:

thư điện tử